HỌA SĨ NGUYỄN BÍCH – HÌNH TƯỢNG BÁC HỒ TRONG MỘT PHÚT NGHỈ CHÂN GIỮA NÚI RỪNG KHÁNG CHIẾN
Trong lịch sử mỹ thuật cách mạng Việt Nam, hình tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn là nguồn cảm hứng lớn đối với nhiều thế hệ họa sĩ. Mỗi họa sĩ có một cách tiếp cận riêng, nhưng ở Nguyễn Bích (1925–2011), điều đáng chú ý chính là cách ông khắc họa Bác Hồ không bằng sự uy nghiêm, hoành tráng của một vị lãnh tụ, mà bằng những hình ảnh bình dị, gần gũi, giàu cảm xúc và thấm đẫm ký ức của một thời kháng chiến.

Nguyễn Bích là một gương mặt đáng chú ý của nền mỹ thuật cách mạng Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực tranh cổ động, tranh minh họa, tranh truyện và hội họa về đề tài lịch sử. Sinh năm 1925, quê gốc Thanh Hóa, lớn lên tại Hà Nội, ông đến với hội họa bằng con đường tự học, từng gửi tranh sang Pháp để được nhận xét, hướng dẫn, thay vì trưởng thành từ hệ thống đào tạo chính quy của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương.
Cuộc đời nghệ thuật của Nguyễn Bích gắn liền với những biến động lớn của lịch sử dân tộc. Năm 1946, ông tham gia chiến đấu bảo vệ Hà Nội. Từ năm 1947, ông hoạt động tại chiến khu Việt Bắc, trực tiếp tham gia công tác tuyên truyền, sáng tác tranh phục vụ bộ đội và kháng chiến. Đặc biệt, trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, Nguyễn Bích tham gia thực hiện 33 số báo Quân đội nhân dân xuất bản ngay tại mặt trận. Ông cùng họa sĩ Mai Văn Hiến tham gia sáng tạo mẫu Huy hiệu Chiến sĩ Điện Biên, một biểu tượng gắn với chiến thắng lịch sử của dân tộc.
Không chỉ có những đóng góp quan trọng cho mỹ thuật kháng chiến, Nguyễn Bích còn để lại dấu ấn trong nghệ thuật tranh truyện, nổi bật với bộ tranh Sát Thát, tác phẩm từng được trao Huy chương Bạc tại một triển lãm quốc tế ở Đức. Ông được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về văn học, nghệ thuật, ghi nhận những cống hiến trong suốt cuộc đời sáng tác.
Chính những năm tháng sống và làm việc giữa chiến khu, trực tiếp chứng kiến cuộc sống của bộ đội và nhân dân trong kháng chiến, đã tạo nên một Nguyễn Bích với ngôn ngữ hội họa giàu tính tự sự, chân thực, mạnh mẽ nhưng cũng rất đỗi sâu lắng.
Trong số những đề tài mà Nguyễn Bích dành nhiều tình cảm, hình tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh giữ một vị trí đặc biệt. Theo những tư liệu từng được công bố trên Báo Quân đội nhân dân, khi nhắc đến bộ tranh truyện Bác về Pác Bó, họa sĩ cho biết đây là một trong những công trình ông dành nhiều thời gian, công sức và sự đầu tư kỹ lưỡng nhất, được thực hiện bằng tất cả tình cảm kính yêu đối với Bác.
Bởi vậy, khi tiếp cận một bức tranh mang chữ ký N. Bích, khắc họa hình ảnh Bác Hồ nghỉ chân giữa núi rừng, người xem có thể cảm nhận rõ sự đồng điệu giữa đề tài, ngôn ngữ tạo hình và những trải nghiệm lịch sử trong cuộc đời người họa sĩ.
Điều gây ấn tượng trước hết ở tác phẩm chính là cách xây dựng hình tượng nhân vật trung tâm. Bác Hồ không xuất hiện trong tư thế trang nghiêm của một vị nguyên thủ, cũng không được đặt giữa những biểu tượng chiến thắng hay khung cảnh chính trị hoành tráng. Thay vào đó là hình ảnh Bác đang trên đường đi qua núi rừng cùng chú ngựa, tạm dừng chân nghỉ ngơi và uống một ngụm nước.
Bác ngồi bình thản, một chân co lên, tay cầm chiếc ca nhỏ. Đáng chú ý, trên người Bác vẫn còn đeo chiếc túi chéo, một chi tiết tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại mang ý nghĩa đặc biệt trong việc diễn tả hoàn cảnh của nhân vật. Chiếc túi chưa được tháo xuống, như thể Bác chỉ vừa dừng lại trong chốc lát, tranh thủ nghỉ chân, uống nước rồi sẽ tiếp tục hành trình.
Chính chi tiết ấy khiến bức tranh mang một nhịp điệu rất riêng. Đây không phải một cảnh nghỉ ngơi kéo dài hay một sinh hoạt thường nhật trong căn nhà cố định, mà gợi lên khoảnh khắc tạm dừng giữa một chuyến đi. Mọi thứ dường như vẫn đang trong trạng thái sẵn sàng lên đường. Bác ngồi nghỉ nhưng hành trang vẫn trên vai, chú ngựa vẫn ở gần đó, còn con đường phía trước như vẫn đang chờ đợi.
Mái tóc bạc, chòm râu dài, gương mặt gầy và ánh mắt trầm tĩnh gợi lên hình ảnh một con người từng trải, bình thản trước những gian khó của cuộc đời. Trong không gian núi rừng hoang sơ, dáng ngồi ung dung của Bác trở thành điểm nhấn giàu sức biểu cảm, gợi liên tưởng đến tinh thần lạc quan và ý chí bền bỉ của người lãnh đạo cách mạng.
Đáng chú ý, họa sĩ không tìm cách lý tưởng hóa nhân vật bằng những thủ pháp tạo hình cầu kỳ. Ngược lại, ông lựa chọn những chi tiết rất đời thường để làm nổi bật phẩm chất phi thường của một con người.
Chiếc ca nhỏ trên tay Bác là một chi tiết đặc biệt giàu sức gợi. Hành động dừng chân uống nước vốn hết sức bình thường, nhưng khi đặt trong bối cảnh lịch sử và không gian chiến khu lại mang một ý nghĩa sâu sắc. Nó gợi nhắc đến nếp sống giản dị, thanh đạm, gần gũi với thiên nhiên và nhân dân của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Nếu chiếc ca thể hiện nhu cầu sinh hoạt bình dị thì chiếc túi đeo chéo lại gợi ra sự di chuyển, trách nhiệm và những chặng đường công tác chưa kết thúc. Hai chi tiết ấy đặt cạnh nhau tạo nên một sự liên kết thú vị: Bác đang nghỉ ngơi nhưng vẫn trong tư thế của một người đang đi đường, một con người luôn gắn với công việc và hành trình cách mạng.
Không gian xung quanh cũng được Nguyễn Bích tổ chức với nhiều chi tiết đáng suy ngẫm. Giữa những thân cây rừng, Bác dừng chân bên một mái che đơn sơ. Đặc biệt, trong bố cục xuất hiện hai chiếc đèn, những vật dụng nhỏ bé nhưng có khả năng gợi lên điều kiện sinh hoạt và di chuyển trong hoàn cảnh kháng chiến.
Hai chiếc đèn không chỉ góp phần hoàn thiện câu chuyện về đời sống chiến khu mà còn gợi liên tưởng đến những chuyến đi xuyên rừng, những đêm công tác và sự thiếu thốn về phương tiện sinh hoạt. Trong cách đọc mang tính biểu tượng, ánh đèn còn có thể gợi đến sự bền bỉ, niềm tin và ý chí vượt qua gian khó.
Ở phía bên phải, hình ảnh chú ngựa hiện lên giữa cây cỏ, như một người bạn đồng hành lặng lẽ trên những chặng đường rừng. Sự hiện diện của con ngựa khiến người xem dễ dàng hình dung rằng Bác vừa trải qua một quãng đường và đang tranh thủ nghỉ ngơi trước khi tiếp tục di chuyển.
Con ngựa không chỉ là một chi tiết bổ sung cho phong cảnh. Nó có vai trò quan trọng trong việc hình thành câu chuyện của bức tranh. Nếu không có hình ảnh ấy, người xem có thể nghĩ đây chỉ là cảnh Bác nghỉ ngơi trong một khu lán ở chiến khu. Nhưng khi đặt chú ngựa bên cạnh chiếc túi đeo chéo, chiếc ca uống nước và những vật dụng mang theo, toàn bộ bố cục lại gợi rõ hơn về một cuộc hành trình.
Bác và chú ngựa dường như cùng dừng lại giữa rừng, mỗi người, mỗi vật đều có một khoảng lặng riêng sau chặng đường di chuyển. Khoảnh khắc ấy không mang vẻ kịch tính của chiến tranh, nhưng lại gợi lên những gian khó âm thầm và sự bền bỉ trong cuộc sống kháng chiến.
Chiếc túi chéo, chiếc ca, hai chiếc đèn, chú ngựa và những thân cây rừng đều là những hình ảnh giản dị. Nhưng khi được đặt cạnh nhau, chúng tạo thành một không gian lịch sử giàu sức gợi. Không có dinh thự, bàn ghế sang trọng hay bất cứ dấu hiệu đặc quyền nào. Người lãnh đạo cao nhất của cuộc kháng chiến hiện diện giữa thiên nhiên với những điều kiện sinh hoạt gần như không khác biệt so với những người chiến sĩ.
Có lẽ đây chính là một trong những giá trị tư tưởng nổi bật nhất của tác phẩm: không cần thể hiện Bác Hồ bằng những hình thức hoành tráng, họa sĩ vẫn làm nổi bật được tầm vóc lớn lao của Người thông qua chính sự giản dị trong cuộc sống.
Về phương diện nghệ thuật, bức tranh được xây dựng chủ yếu bằng gam nâu trầm, gần như đơn sắc, với những chuyển biến đậm nhạt giàu tính biểu cảm. Những mảng màu nâu, đen và sắc sáng nhẹ tạo cảm giác như một ký ức lịch sử đã lắng đọng qua thời gian. Cách xử lý này khiến tác phẩm mang vẻ cổ kính, trầm mặc, gần với những trang tư liệu bằng hình ảnh về một thời kỳ đặc biệt của dân tộc.
Đường nét của Nguyễn Bích khỏe khoắn, có phần phóng khoáng, không quá chú trọng vào việc diễn tả tỉ mỉ từng chi tiết mà tập trung vào thần thái nhân vật và không khí chung của tác phẩm. Những thân cây, mái che và các mảng tối được tổ chức bằng những nét vẽ mạnh, đan xen, tạo nên cảm giác về một không gian rừng núi vừa hoang sơ vừa khắc nghiệt.
Đáng chú ý là sự tương phản giữa không gian thiên nhiên có phần xù xì, mạnh mẽ với dáng ngồi bình thản của Bác Hồ. Trong khi cảnh vật xung quanh gợi lên những gian khó của đời sống chiến khu, nhân vật trung tâm lại toát lên vẻ điềm tĩnh, ung dung. Sự đối lập ấy tạo nên chiều sâu tâm lý cho tác phẩm, đồng thời gợi liên tưởng đến bản lĩnh và ý chí của người lãnh đạo cách mạng trước những thử thách lớn lao của lịch sử.
Bố cục cũng được xử lý khá chặt chẽ. Hình tượng Bác Hồ chiếm vị trí trung tâm, nổi bật nhờ sắc độ sáng hơn so với những mảng tối phía sau. Các đường chéo của mái che, thân cây và cảnh vật dẫn mắt người xem về nhân vật chính. Trong khi đó, hình ảnh con ngựa ở phía phải tạo sự cân bằng, đồng thời mở rộng không gian, khiến câu chuyện không bị giới hạn trong một bức chân dung đơn thuần.
Ở đây, Nguyễn Bích dường như không chỉ muốn vẽ một con người cụ thể, mà còn muốn tái hiện cả một hoàn cảnh lịch sử thông qua con người ấy. Bác Hồ trở thành trung tâm tinh thần của bức tranh, còn thiên nhiên và những vật dụng xung quanh đóng vai trò kể chuyện, gợi nhớ một thời kỳ kháng chiến gian khổ nhưng đầy khí phách.
Điều làm nên sức hấp dẫn của tác phẩm còn nằm ở tính nhân văn. Người xem không chỉ bắt gặp hình ảnh một vị lãnh tụ mà còn nhìn thấy một con người với những sinh hoạt rất bình thường: đi đường, dừng chân, uống nước, nghỉ ngơi giữa thiên nhiên, bên chú ngựa và những vật dụng giản đơn. Khoảng cách giữa nhân vật lịch sử và người thưởng ngoạn vì thế được thu hẹp. Bác Hồ hiện lên vừa gần gũi, thân thuộc, vừa gợi sự kính trọng sâu sắc.
Đối với một họa sĩ từng trực tiếp trải qua những năm tháng chiến tranh như Nguyễn Bích, những hình ảnh ấy còn có thể mang ý nghĩa của ký ức cá nhân. Ông không chỉ vẽ lại lịch sử từ những câu chuyện được kể, mà còn có vốn sống thực tế về chiến khu, về những điều kiện sinh hoạt thiếu thốn và về đời sống tinh thần của những người tham gia kháng chiến. Chính trải nghiệm ấy góp phần lý giải chất chân thực và tình cảm sâu lắng trong cách ông tiếp cận đề tài.
Ở góc dưới bên trái bức tranh xuất hiện chữ ký đọc được là N. BÍCH, kèm theo những con số có thể liên quan đến niên đại 1990 hoặc 1994. Tác phẩm được giới thiệu với chất liệu mực trên giấy. Tuy nhiên, cách đọc chính xác dòng chữ ký, năm sáng tác và các thông tin về xuất xứ vẫn cần được đối chiếu trực tiếp với nguyên bản. Nếu được xác nhận thuộc giai đoạn này, bức tranh có thể được nhìn nhận như một sự hồi tưởng về hình tượng Bác Hồ và những năm tháng kháng chiến, được thể hiện nhiều thập niên sau khi Người đã đi xa.
Dù chưa xác định được nhan đề chính thức cũng như hoàn cảnh ra đời của bức tranh, giá trị biểu đạt của hình tượng vẫn rất đáng chú ý. Tác phẩm cho thấy một cách tiếp cận giàu tình cảm đối với đề tài Chủ tịch Hồ Chí Minh, đồng thời phản ánh những đặc điểm tạo hình gần gũi với thế mạnh minh họa lịch sử và hội họa cách mạng của Nguyễn Bích.
Trong mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX, hình tượng Bác Hồ đã được nhiều họa sĩ thể hiện bằng những phong cách khác nhau, từ chân dung, tranh cổ động đến các tác phẩm mang tính tự sự lịch sử. Mỗi cách thể hiện đều góp phần lưu giữ một phương diện trong cuộc đời và nhân cách của Người.
Với bức tranh này, điều đáng trân trọng chính là sự tiết chế trong ngôn ngữ tạo hình và cách lựa chọn một khoảnh khắc đời thường để truyền tải nội dung tư tưởng lớn. Không có những chi tiết mang tính tuyên truyền trực diện, không có những biểu tượng chiến thắng rực rỡ, nhưng tác phẩm vẫn gợi lên cả một thời kỳ lịch sử thông qua hình ảnh Bác Hồ giữa núi rừng.
Có lẽ cái hay nhất của bức tranh nằm ở chỗ Nguyễn Bích không cố gắng làm cho Bác Hồ trở nên vĩ đại bằng những hình thức hoành tráng. Ông để sự vĩ đại ấy tự bộc lộ qua dáng ngồi bình thản, chiếc ca nhỏ trên tay, chiếc túi vẫn đeo chéo trên người, hai chiếc đèn và chú ngựa đồng hành trong một cuộc nghỉ chân giữa rừng.
Đặc biệt, chiếc túi vẫn còn trên vai Bác khiến khoảnh khắc nghỉ ngơi ấy trở nên sinh động và giàu ý nghĩa. Dường như Bác chỉ dừng lại một chút, uống ngụm nước, nghỉ lấy sức rồi lại tiếp tục lên đường. Một hình ảnh rất đỗi bình thường nhưng đủ sức gợi lên tinh thần tận tụy, ý chí bền bỉ và cuộc đời hoạt động không ngừng nghỉ của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Chính sự giản dị ấy đã tạo nên sức lay động bền lâu của hình tượng. Một bức tranh không kể về chiến công, không mô tả một sự kiện lịch sử cụ thể, nhưng vẫn khiến người xem cảm nhận được tinh thần của cả một thời đại.
Và đó cũng là giá trị đáng quý trong nghệ thuật Nguyễn Bích: lịch sử không chỉ được lưu giữ bằng những sự kiện lớn lao, mà còn bằng những khoảnh khắc bình dị, nơi phẩm chất và tầm vóc của con người được bộc lộ một cách sâu sắc nhất.
Bài nghiên cứu và bình luận mỹ thuật.
Tư liệu tham khảo: Hội Mỹ thuật Việt Nam; Báo Quân đội nhân dân; Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam; các tư liệu về cuộc đời, sự nghiệp họa sĩ Nguyễn Bích và mỹ thuật kháng chiến Việt Nam.
Chú thích tác phẩm: Nguyễn Bích (19252011), Bác Hồ trên chiến khu (tên gọi mô tả, chưa xác nhận nhan đề gốc). Mực trên giấy, niên đại cần xác minh. Tác phẩm thể hiện hình tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh nghỉ chân uống nước giữa núi rừng, bên chú ngựa đồng hành.




